tai mèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá nhỏ, có hình dạng tròn và nhọn, giống như tai của con mèo: Từ này thường dùng để mô tả một loại đá sỏi tự nhiên có đặc điểm hình thù đặc biệt.
- (Thực vật học) Tên gọi khác của cây bông ổi, một loài cây thuộc chi Abroma: Đây là tên gọi dân gian cho một loại cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đá):
- Đường lên bản quanh co, toàn tai mèo. (Con đường lên bản quanh co, toàn là đá nhọn.)
- Ông già kể, ngày xưa đi qua suối toàn tai mèo, trơn trượt khó đi lắm. (Ông già kể, ngày xưa đi qua con suối toàn đá nhọn như tai mèo, rất trơn và khó đi.)
Danh từ (nghĩa cây):
- Ở vườn nhà tôi có trồng một cây tai mèo. (Ở vườn nhà tôi có trồng một cây bông ổi.)
- Lá cây tai mèo có thể dùng làm thuốc. (Lá của cây bông ổi có thể được dùng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đá tai mèo": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại đá có hình dáng này, nhấn mạnh vào đặc điểm "đá".
- Con đường mòn lát toàn đá tai mèo. (Con đường mòn được lát toàn bằng loại đá nhọn như tai mèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bông ổi, cây bông ổi (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn cho loài cây , là từ đồng nghĩa với nghĩa thực vật của "tai mèo".
- Đá sỏi, đá dăm (danh từ): Các từ chỉ đá nói chung, nhưng không diễn tả chính xác hình dáng "tròn và nhọn" như "tai mèo".
Từ đồng nghĩa
- Đá cuội nhọn: Chỉ loại đá cuội có đầu nhọn.
- Abroma (danh từ khoa học): Tên chi thực vật, dùng trong ngữ cảnh khoa học thay cho "tai mèo" (nghĩa cây).
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ "tai mèo" có hai nghĩa khác biệt thuộc hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau (địa chất và thực vật học). Nghĩa thường gặp và được biết đến nhiều hơn trong văn chương, lời ăn tiếng nói là nghĩa chỉ loại đá. Nghĩa chỉ loài cây ít phổ biến hơn và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc ở một số địa phương. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa nào được hiểu.
- đá tai mèo, thứ đá nhỏ tròn và nhọn như tai mèo. Câu thơ tả đường đi khó khăn vất vả